𠯪
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7
𠯪 nghĩa là ăn.
Nghĩa của 𠯪
dǎi
- tiếng địa phương Ăn
Câu hỏi thường gặp
𠯪 nghĩa là gì?
𠯪 (dǎi) nghĩa là ăn.
𠯪 đọc thế nào?
𠯪 đọc là dǎi (pinyin).
𠯪 nghĩa là ăn.
𠯪 (dǎi) nghĩa là ăn.
𠯪 đọc là dǎi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.