Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32Số nét: 16Cấu tạo: ⿰土禀Mọi âm Hán Việt của chữ: lẫm, lam
𡒄 nghĩa là thất vọng.
Nghĩa của 𡒄
lǎn
phồn thể 壈
Thất vọng
Câu hỏi thường gặp
𡒄 nghĩa là gì?
𡒄 (lǎn) nghĩa là thất vọng.
𡒄 đọc thế nào?
𡒄 đọc là lǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.