TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

𣲗

wéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 湋

Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 7

𣲗 nghĩa là nước chảy ngược.

Nghĩa của 𣲗

wéi

phồn thể 湋
  1. Nước chảy ngược

Câu hỏi thường gặp

𣲗 nghĩa là gì?

𣲗 (wéi) nghĩa là nước chảy ngược.

𣲗 đọc thế nào?

𣲗 đọc là wéi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.