TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

𥻗粥

cházhōu giọng máy của trình duyệt

𥻗粥 nghĩa là Cháo làm từ ngô xay.

Nghĩa của 𥻗粥

cházhōu

  1. Cháo làm từ ngô xay
  2. Cháo hạt bắp

Câu hỏi thường gặp

𥻗粥 nghĩa là gì?

𥻗粥 (cházhōu) nghĩa là Cháo làm từ ngô xay.

𥻗粥 đọc thế nào?

𥻗粥 đọc là cházhōu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.