TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

𫠆

kuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頍

Bộ thủ: 页 (hiệt) · bộ số 181 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: quỹ, khuể

𫠆 nghĩa là ngẩng đầu.

Nghĩa của 𫠆

kuǐ

phồn thể 頍
  1. Ngẩng đầu

Câu hỏi thường gặp

𫠆 nghĩa là gì?

𫠆 (kuǐ) nghĩa là ngẩng đầu.

𫠆 đọc thế nào?

𫠆 đọc là kuǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.