Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30Số nét: 13Mọi âm Hán Việt của chữ: ố, ác
𫫇 nghĩa là Biến thể của 恶 (è), dùng trong tên hợp chất hóa học.
Nghĩa của 𫫇
è
phồn thể 噁
Biến thể của 恶 (è), dùng trong tên hợp chất hóa học
Câu hỏi thường gặp
𫫇 nghĩa là gì?
𫫇 (è) nghĩa là Biến thể của 恶 (è), dùng trong tên hợp chất hóa học.
𫫇 đọc thế nào?
𫫇 đọc là è (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.