𫫇嗪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 噁嗪
𫫇嗪 nghĩa là Oxazine C4H5NO.
Nghĩa của 𫫇嗪
èqín
phồn thể 噁嗪- Oxazine C4H5NO
Câu hỏi thường gặp
𫫇嗪 nghĩa là gì?
𫫇嗪 (èqín) nghĩa là Oxazine C4H5NO.
𫫇嗪 đọc thế nào?
𫫇嗪 đọc là èqín (pinyin).
Phồn thể: 噁嗪
𫫇嗪 nghĩa là Oxazine C4H5NO.
𫫇嗪 (èqín) nghĩa là Oxazine C4H5NO.
𫫇嗪 đọc là èqín (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.