TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

𬘡缊

yīnyūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絪縕

𬘡缊 nghĩa là Biến thể của 氤氲 (yīnyūn).

Nghĩa của 𬘡缊

yīnyūn

phồn thể 絪縕
  1. Biến thể của 氤氲 (yīnyūn)

Câu hỏi thường gặp

𬘡缊 nghĩa là gì?

𬘡缊 (yīnyūn) nghĩa là Biến thể của 氤氲 (yīnyūn).

𬘡缊 đọc thế nào?

𬘡缊 đọc là yīnyūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.