TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

𬨂

qí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軝

Âm Hán Việt KỲ
Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: kỳ

𬨂 nghĩa là đầu trục xe.

Nghĩa của 𬨂

qí

KỲphồn thể 軝
  1. Đầu trục xe

Câu hỏi thường gặp

𬨂 nghĩa là gì?

𬨂 (qí) nghĩa là đầu trục xe.

𬨂 đọc thế nào?

𬨂 đọc là qí (pinyin).

Âm Hán Việt của 𬨂 là gì?

Âm Hán Việt của 𬨂 là "kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.