TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

21三体综合症

èrshíyīsāntǐzōnghézhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 21三體綜合症

21三体综合症 nghĩa là hội chứng down.

Nghĩa của 21三体综合症

èrshíyīsāntǐzōnghézhèng

phồn thể 21三體綜合症
  1. Bệnh tam nhiễm sắc thể; hội chứng Down

Câu hỏi thường gặp

21三体综合症 nghĩa là gì?

21三体综合症 (èrshíyīsāntǐzōnghézhèng) nghĩa là hội chứng down.

21三体综合症 đọc thế nào?

21三体综合症 đọc là èrshíyīsāntǐzōnghézhèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.