TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

A咖

Akā giọng máy của trình duyệt

A咖 nghĩa là hạng top.

Nghĩa của A咖

Akā

tên riêng
  1. Hạng "A"; hạng top

Câu hỏi thường gặp

A咖 nghĩa là gì?

A咖 (akā) nghĩa là hạng top.

A咖 đọc thế nào?

A咖 đọc là Akā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.