TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

A圈儿

Aquānr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: A圈兒

A圈儿 nghĩa là Ký hiệu @.

Nghĩa của A圈儿

Aquānr

phồn thể A圈兒tên riêng
  1. Ký hiệu @

Câu hỏi thường gặp

A圈儿 nghĩa là gì?

A圈儿 (aquānr) nghĩa là Ký hiệu @.

A圈儿 đọc thế nào?

A圈儿 đọc là Aquānr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.