TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

AA制

AA zhì giọng máy của trình duyệt

AA制 nghĩa là chia đều hóa đơn, trả tiền riêng.

Nghĩa của AA制

AA zhì

tên riêng
  1. Chia đều hóa đơn; trả tiền riêng

Câu hỏi thường gặp

AA制 nghĩa là gì?

AA制 (aa zhì) nghĩa là chia đều hóa đơn, trả tiền riêng.

AA制 đọc thế nào?

AA制 đọc là AA zhì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.