sân khấu Hệ thống hai diễn viên luân phiên đóng vai chính, một người thay thế nếu người kia không thể diễn
Câu hỏi thường gặp
AB制 nghĩa là gì?
AB制 (a bzhì) nghĩa là chia hóa đơn.
AB制 đọc thế nào?
AB制 đọc là A Bzhì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.