TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

B格

bīgé giọng máy của trình duyệt

B格 nghĩa là Biến thể của 逼格 (bīgé).

Nghĩa của B格

bīgé

  1. Biến thể của 逼格 (bīgé)

Câu hỏi thường gặp

B格 nghĩa là gì?

B格 (bīgé) nghĩa là Biến thể của 逼格 (bīgé).

B格 đọc thế nào?

B格 đọc là bīgé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.