TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

B超

Bchāo giọng máy của trình duyệt

B超 nghĩa là Siêu âm chế độ B.

Nghĩa của B超

Bchāo

tên riêng
  1. Siêu âm chế độ B
  2. Siêu âm thai nhi
  3. Viết tắt của B型超声 (Bxíngchāoshēng)

Câu hỏi thường gặp

B超 nghĩa là gì?

B超 (bchāo) nghĩa là Siêu âm chế độ B.

B超 đọc thế nào?

B超 đọc là Bchāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.