TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

BP机

B Pjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: BP機

BP机 nghĩa là máy nhắn tin.

Nghĩa của BP机

B Pjī

phồn thể BP機tên riêng
  1. từ vay mượn Máy nhắn tin

Câu hỏi thường gặp

BP机 nghĩa là gì?

BP机 (b pjī) nghĩa là máy nhắn tin.

BP机 đọc thế nào?

BP机 đọc là B Pjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.