TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

DNA鉴定

D N Ajiàndìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: DNA鑒定

DNA鉴定 nghĩa là Xét nghiệm DNA, kiểm tra DNA.

Nghĩa của DNA鉴定

D N Ajiàndìng

phồn thể DNA鑒定tên riêng
  1. Xét nghiệm DNA; kiểm tra DNA

Câu hỏi thường gặp

DNA鉴定 nghĩa là gì?

DNA鉴定 (d n ajiàndìng) nghĩa là Xét nghiệm DNA, kiểm tra DNA.

DNA鉴定 đọc thế nào?

DNA鉴定 đọc là D N Ajiàndìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.