G友
giọng máy của trình duyệt
G友 nghĩa là Xem 基友 (jīyǒu).
Nghĩa của G友
Gyǒu
tên riêng- Xem 基友 (jīyǒu)
Câu hỏi thường gặp
G友 nghĩa là gì?
G友 (gyǒu) nghĩa là Xem 基友 (jīyǒu).
G友 đọc thế nào?
G友 đọc là Gyǒu (pinyin).
G友 nghĩa là Xem 基友 (jīyǒu).
G友 (gyǒu) nghĩa là Xem 基友 (jīyǒu).
G友 đọc là Gyǒu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.