TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

G点

Gdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: G點

G点 nghĩa là điểm g.

Nghĩa của G点

Gdiǎn

phồn thể G點tên riêng
  1. Điểm G

Câu hỏi thường gặp

G点 nghĩa là gì?

G点 (gdiǎn) nghĩa là điểm g.

G点 đọc thế nào?

G点 đọc là Gdiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.