G点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: G點
G点 nghĩa là điểm g.
Nghĩa của G点
Gdiǎn
phồn thể G點tên riêng- Điểm G
Câu hỏi thường gặp
G点 nghĩa là gì?
G点 (gdiǎn) nghĩa là điểm g.
G点 đọc thế nào?
G点 đọc là Gdiǎn (pinyin).
Phồn thể: G點
G点 nghĩa là điểm g.
G点 (gdiǎn) nghĩa là điểm g.
G点 đọc là Gdiǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.