TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

K他命

ktāmìng giọng máy của trình duyệt

K他命 nghĩa là Ketamine (C13H16ClNO).

Nghĩa của K他命

ktāmìng

  1. tiếng lóng Ketamine (C13H16ClNO)

Câu hỏi thường gặp

K他命 nghĩa là gì?

K他命 (ktāmìng) nghĩa là Ketamine (C13H16ClNO).

K他命 đọc thế nào?

K他命 đọc là ktāmìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.