K线
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: K線
K线 nghĩa là Nến.
Nghĩa của K线
Kxiàn
phồn thể K線tên riêng- Nến (trong biểu đồ nến)
Câu hỏi thường gặp
K线 nghĩa là gì?
K线 (kxiàn) nghĩa là Nến.
K线 đọc thế nào?
K线 đọc là Kxiàn (pinyin).
Phồn thể: K線
K线 nghĩa là Nến.
K线 (kxiàn) nghĩa là Nến.
K线 đọc là Kxiàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.