TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

K线

Kxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: K線

K线 nghĩa là Nến.

Nghĩa của K线

Kxiàn

phồn thể K線tên riêng
  1. Nến (trong biểu đồ nến)

Câu hỏi thường gặp

K线 nghĩa là gì?

K线 (kxiàn) nghĩa là Nến.

K线 đọc thế nào?

K线 đọc là Kxiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.