TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

K线图

Kxiàntú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: K線圖

K线图 nghĩa là biểu đồ nến.

Nghĩa của K线图

Kxiàntú

phồn thể K線圖tên riêng
  1. Biểu đồ nến

Câu hỏi thường gặp

K线图 nghĩa là gì?

K线图 (kxiàntú) nghĩa là biểu đồ nến.

K线图 đọc thế nào?

K线图 đọc là Kxiàntú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.