K金
giọng máy của trình duyệt
K金 nghĩa là Xem 开金 (kāijīn).
Nghĩa của K金
Kjīn
tên riêng- Xem 开金 (kāijīn)
Câu hỏi thường gặp
K金 nghĩa là gì?
K金 (kjīn) nghĩa là Xem 开金 (kāijīn).
K金 đọc thế nào?
K金 đọc là Kjīn (pinyin).
K金 nghĩa là Xem 开金 (kāijīn).
K金 (kjīn) nghĩa là Xem 开金 (kāijīn).
K金 đọc là Kjīn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.