TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

L照

Lzhào giọng máy của trình duyệt

L照 nghĩa là ảnh nude.

Nghĩa của L照

Lzhào

tên riêng
  1. Ảnh nude (từ 裸照 (luǒzhào))

Câu hỏi thường gặp

L照 nghĩa là gì?

L照 (lzhào) nghĩa là ảnh nude.

L照 đọc thế nào?

L照 đọc là Lzhào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.