TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

M巾

Mjīn giọng máy của trình duyệt

M巾 nghĩa là băng vệ sinh.

Nghĩa của M巾

Mjīn

tên riêng
  1. thông tục Băng vệ sinh

Câu hỏi thường gặp

M巾 nghĩa là gì?

M巾 (mjīn) nghĩa là băng vệ sinh.

M巾 đọc thế nào?

M巾 đọc là Mjīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.