TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

NG镜头

N Gjìngtóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: NG鏡頭

NG镜头 nghĩa là lỗi diễn xuất.

Nghĩa của NG镜头

N Gjìngtóu

phồn thể NG鏡頭tên riêng
  1. phim và truyền hình Lỗi diễn xuất

Câu hỏi thường gặp

NG镜头 nghĩa là gì?

NG镜头 (n gjìngtóu) nghĩa là lỗi diễn xuất.

NG镜头 đọc thế nào?

NG镜头 đọc là N Gjìngtóu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.