TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

OK绷

O Kbēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: OK繃

OK绷 nghĩa là băng cá nhân.

Nghĩa của OK绷

O Kbēng

phồn thể OK繃tên riêng
  1. Đài Loan Băng cá nhân

Câu hỏi thường gặp

OK绷 nghĩa là gì?

OK绷 (o kbēng) nghĩa là băng cá nhân.

OK绷 đọc thế nào?

OK绷 đọc là O Kbēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.