TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Q弹

Qtán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: Q彈

Q弹 nghĩa là dai giòn, Chắc.

Nghĩa của Q弹

Qtán

phồn thể Q彈tên riêng
  1. về cảm giác món ăn Dai giòn
  2. Chắc

Câu hỏi thường gặp

Q弹 nghĩa là gì?

Q弹 (qtán) nghĩa là dai giòn, Chắc.

Q弹 đọc thế nào?

Q弹 đọc là Qtán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.