QR扣
giọng máy của trình duyệt
QR扣 nghĩa là Mã QR.
Nghĩa của QR扣
Q Rkòu
tên riêng- Đài Loan, từ mượn Mã QR
Câu hỏi thường gặp
QR扣 nghĩa là gì?
QR扣 (q rkòu) nghĩa là Mã QR.
QR扣 đọc thế nào?
QR扣 đọc là Q Rkòu (pinyin).
QR扣 nghĩa là Mã QR.
QR扣 (q rkòu) nghĩa là Mã QR.
QR扣 đọc là Q Rkòu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.