TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

T字帐

Tzìzhàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: T字帳

T字帐 nghĩa là Tài khoản chữ T.

Nghĩa của T字帐

Tzìzhàng

phồn thể T字帳tên riêng
  1. Tài khoản chữ T (kế toán)

Câu hỏi thường gặp

T字帐 nghĩa là gì?

T字帐 (tzìzhàng) nghĩa là Tài khoản chữ T.

T字帐 đọc thế nào?

T字帐 đọc là Tzìzhàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.