TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

TF卡

T Fkǎ giọng máy của trình duyệt

TF卡 nghĩa là Thẻ nhớ microSD.

Nghĩa của TF卡

T Fkǎ

tên riêng
  1. Thẻ nhớ microSD

Câu hỏi thường gặp

TF卡 nghĩa là gì?

TF卡 (t fkǎ) nghĩa là Thẻ nhớ microSD.

TF卡 đọc thế nào?

TF卡 đọc là T Fkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.