TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

U形转弯

Uxíngzhuǎnwān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: U形轉彎

U形转弯 nghĩa là quay đầu chữ u.

Nghĩa của U形转弯

Uxíngzhuǎnwān

phồn thể U形轉彎tên riêng
  1. Quay đầu chữ U

Câu hỏi thường gặp

U形转弯 nghĩa là gì?

U形转弯 (uxíngzhuǎnwān) nghĩa là quay đầu chữ u.

U形转弯 đọc thế nào?

U形转弯 đọc là Uxíngzhuǎnwān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.