TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

V沟

Vgōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: V溝

V沟 nghĩa là Đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực.

Nghĩa của V沟

Vgōu

phồn thể V溝tên riêng
  1. Đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực
  2. Cổ áo trễ
  3. Mương

Câu hỏi thường gặp

V沟 nghĩa là gì?

V沟 (vgōu) nghĩa là Đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực.

V沟 đọc thế nào?

V沟 đọc là Vgōu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.