TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

X光

Xguāng giọng máy của trình duyệt

X光 nghĩa là tia x.

Nghĩa của X光

Xguāng

tên riêng
  1. Tia X

Câu hỏi thường gặp

X光 nghĩa là gì?

X光 (xguāng) nghĩa là tia x.

X光 đọc thế nào?

X光 đọc là Xguāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.