Á quân tiếng Trung là gì?
"á quân" trong tiếng Trung là 亚军 (danh từ).
亚军 Danh từ
Hán Việt: Á QUÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Á quân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "á quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Á quân tiếng Trung là gì?
"á quân" trong tiếng Trung là 亚军 (danh từ).