Án treo tiếng Trung là gì?
"án treo" trong tiếng Trung là 缓刑 (động từ).
缓刑 Động từ
Hán Việt: HOÃN HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Án treo
Câu hỏi thường gặp
Án treo tiếng Trung là gì?
"án treo" trong tiếng Trung là 缓刑 (động từ).
"án treo" trong tiếng Trung là 缓刑 (động từ).
Hán Việt: HOÃN HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Án treo
"án treo" trong tiếng Trung là 缓刑 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.