Áo không tay tiếng Trung là gì?
"áo không tay" trong tiếng Trung là 背心 (danh từ).
背心 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo không tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áo không tay tiếng Trung là gì?
"áo không tay" trong tiếng Trung là 背心 (danh từ).