TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Áp suất cao tiếng Trung là gì?

"áp suất cao" trong tiếng Trung là 高压 (danh từ).

高压 Danh từ

gāoyāHán Việt: CAO ÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp suất cao

Xem đầy đủ từ "高压": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Áp suất cao tiếng Trung là gì?

"áp suất cao" trong tiếng Trung là 高压 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.