Âm lịch tiếng Trung là gì?
"âm lịch" trong tiếng Trung là 农历 (danh từ).
农历 Danh từ
Hán Việt: NÔNG LỊCH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Âm lịch
Câu hỏi thường gặp
Âm lịch tiếng Trung là gì?
"âm lịch" trong tiếng Trung là 农历 (danh từ).
"âm lịch" trong tiếng Trung là 农历 (danh từ).
Hán Việt: NÔNG LỊCH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Âm lịch
"âm lịch" trong tiếng Trung là 农历 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.