TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ân huệ hoàng gia tiếng Trung là gì?

"ân huệ hoàng gia" trong tiếng Trung là 皇恩 (danh từ).

皇恩 Danh từ

huáng'ēnHán Việt: HOÀNG ÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ân huệ hoàng gia

Xem đầy đủ từ "皇恩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ân huệ hoàng gia tiếng Trung là gì?

"ân huệ hoàng gia" trong tiếng Trung là 皇恩 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.