Ân oán tiếng Trung là gì?
"ân oán" trong tiếng Trung là 恩怨 (danh từ).
恩怨 Danh từ
Hán Việt: ÂN OÁN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ân oán
Câu hỏi thường gặp
Ân oán tiếng Trung là gì?
"ân oán" trong tiếng Trung là 恩怨 (danh từ).
"ân oán" trong tiếng Trung là 恩怨 (danh từ).
Hán Việt: ÂN OÁN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ân oán
"ân oán" trong tiếng Trung là 恩怨 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.