TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ân xá đặc biệt tiếng Trung là gì?

"ân xá đặc biệt" trong tiếng Trung là 特赦 (động từ).

特赦 Động từ

tèshèHán Việt: ĐẶC XÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ân xá đặc biệt

Xem đầy đủ từ "特赦": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ân xá đặc biệt tiếng Trung là gì?

"ân xá đặc biệt" trong tiếng Trung là 特赦 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.