Âu yếm tiếng Trung là gì?
"âu yếm" trong tiếng Trung là 偎, 温存 (động từ).
偎
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âu yếm
温存 Động từ
Hán Việt: ÔN TỒN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âu yếm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âu yếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Âu yếm tiếng Trung là gì?
"âu yếm" trong tiếng Trung là 偎, 温存 (động từ).