Ô nhiễm môi trường tiếng Trung là gì?
"ô nhiễm môi trường" trong tiếng Trung là 环境污染 (danh từ), 公害 (danh từ).
环境污染 Danh từ
Hán Việt: HOÀN CẢNH Ô NHIỄM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô nhiễm môi trường
Xem đầy đủ từ "环境污染": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
公害 Danh từ
Hán Việt: CÔNG HẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô nhiễm môi trường
Câu hỏi thường gặp
Ô nhiễm môi trường tiếng Trung là gì?
"ô nhiễm môi trường" trong tiếng Trung là 环境污染 (danh từ), 公害 (danh từ).