TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ô nhiễm môi trường tiếng Trung là gì?

"ô nhiễm môi trường" trong tiếng Trung là 环境污染 (danh từ), 公害 (danh từ).

环境污染 Danh từ

huánjìngwūrǎnHán Việt: HOÀN CẢNH Ô NHIỄM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô nhiễm môi trường

Xem đầy đủ từ "环境污染": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

公害 Danh từ

gōnghàiHán Việt: CÔNG HẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô nhiễm môi trường

Xem đầy đủ từ "公害": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ô nhiễm môi trường tiếng Trung là gì?

"ô nhiễm môi trường" trong tiếng Trung là 环境污染 (danh từ), 公害 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.