TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Úc tiếng Trung là gì?

"úc" trong tiếng Trung là 澳大利亚 (tên riêng).

澳大利亚 Tên riêng

Àodàlìyà giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Úc

  • 汤姆上个月在澳大利亚。 Tom dã ở Úc vào tháng trước.
  • 澳大利亚有很多毒蛇吗? Ở Úc có nhiều rắn độc không?

Xem đầy đủ từ "澳大利亚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Úc tiếng Trung là gì?

"úc" trong tiếng Trung là 澳大利亚 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.