Ăn gió ngủ sương tiếng Trung là gì?
"ăn gió ngủ sương" trong tiếng Trung là 风餐露宿 (cụm từ).
风餐露宿 Cụm từ
Hán Việt: PHONG XAN LỘ TÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn gió ngủ sương
Xem đầy đủ từ "风餐露宿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Ăn gió ngủ sương tiếng Trung là gì?
"ăn gió ngủ sương" trong tiếng Trung là 风餐露宿 (cụm từ).