Ăn sáng tiếng Trung là gì?
"ăn sáng" trong tiếng Trung là 早饭 (danh từ).
早饭 Danh từ
Hán Việt: TẢO PHẠN giọng máy của trình duyệt
- 我刚吃完了早饭。 Tôi vừa ăn sáng xong.
- 我还没有吃早饭。 Tôi chưa ăn sáng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn sáng tiếng Trung là gì?
"ăn sáng" trong tiếng Trung là 早饭 (danh từ).