Ăn uống vui chơi tiếng Trung là gì?
"ăn uống vui chơi" trong tiếng Trung là 吃喝玩乐 (cụm từ).
吃喝玩乐 Cụm từ
Hán Việt: CẬT HÁT NGOẠN LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn uống vui chơi
Xem đầy đủ từ "吃喝玩乐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Ăn uống vui chơi tiếng Trung là gì?
"ăn uống vui chơi" trong tiếng Trung là 吃喝玩乐 (cụm từ).