TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ăn uống vui chơi tiếng Trung là gì?

"ăn uống vui chơi" trong tiếng Trung là 吃喝玩乐 (cụm từ).

吃喝玩乐 Cụm từ

chīhēwánlèHán Việt: CẬT HÁT NGOẠN LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn uống vui chơi

Xem đầy đủ từ "吃喝玩乐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn uống vui chơi tiếng Trung là gì?

"ăn uống vui chơi" trong tiếng Trung là 吃喝玩乐 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.