TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đài loan tiếng Trung là gì?

"đài loan" trong tiếng Trung là 台湾 (tên riêng).

台湾 Tên riêng

TáiwānHán Việt: ĐÀI LOAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài Loan

  • 你在台湾品尝过火锅吗 ? Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa?
  • 台湾容易发生地震。 Đài Loan thường có nguy cơ xảy ra động đất.

Xem đầy đủ từ "台湾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đài loan tiếng Trung là gì?

"đài loan" trong tiếng Trung là 台湾 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.